Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series CPD15-A5LIH2 là dòng xe nâng ngồi lái sử dụng pin Lithium 80V, tải trọng nâng 1.500kg, chiều cao nâng 3.000mm và tốc độ di chuyển tối đa 18km/h. Đây là cấu hình phù hợp cho doanh nghiệp cần một mẫu xe nâng điện có khả năng làm việc thực tế trong kho hàng, nhà máy, khu sản xuất và hoạt động logistics.
Thông số xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Nhà sản xuất | HELI |
| Model | CPD15-A5LIH2 |
| Tải trọng nâng định mức | 1500 kg |
| Tâm tải trọng | 500 mm |
| Nguồn điện | Pin Lithium |
| Kiểu lái | Ngồi lái |
| Chiều cao nâng tối đa | 3000 mm |
| Chiều cao tổng thể khung nâng (càng chạm đất, khung thẳng đứng) | 1995 mm |
| Chiều cao tổng thể khung nâng khi vươn tối đa (càng chạm đất, khung thẳng đứng) | 4050 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 155 mm |
| Chiều cao tổng thể (đến mái che bảo vệ) | 2070 mm |
| Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (tại khung nâng/tại khung xe) | 102/120 mm |
| Khoảng cách từ mặt ghế ngồi đến mái che | 1000 mm |
| Chiều cao chốt kéo | 210 mm |
| Chiều cao tựa hàng (tính từ mặt trên càng nâng) | 1015 mm |
| Chiều dài tổng thể (bao gồm càng nâng) | 3174 mm |
| Chiều dài tổng thể (không bao gồm càng nâng) | 2254 mm |
| Chiều dài cơ sở (khoảng cách 2 trục bánh xe) | 1400 mm |
| Khoảng nhô ra phía trước | 424 mm |
| Khoảng nhô ra phía sau | 430 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1070 mm |
| Vệt bánh xe trước | 890 mm |
| Vệt bánh xe sau | 920 mm |
| Phạm vi điều chỉnh càng nâng (bên ngoài) tối đa/tối thiểu | 950/200 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (bên ngoài) | 1980 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (bên trong) | 110 mm |
| Chiều rộng lối đi vuông góc tối thiểu | 2085 mm |
| Chiều rộng lối đi xếp dỡ vuông góc cho pallet 1000x1200mm | 3605 mm |
| Chiều rộng lối đi xếp dỡ vuông góc cho pallet 1200x800mm | 3805 mm |
| Độ nghiêng khung nâng, phía trước/phía sau | 6°/12° |
| Kích thước càng nâng, độ dày x chiều rộng x chiều dài |
35 x 100 x 920 mm
|
| Tốc độ di chuyển tối đa, đầy tải/không tải | 17/18 km/h |
| Tốc độ nâng, đầy tải/không tải | 460/600 mm/s |
| Tốc độ hạ, đầy tải/không tải | 350/440 mm/s |
| Lực kéo tối đa, đầy tải/không tải | 10 KN |
| Khả năng leo dốc, đầy tải/không tải | 18/26 % |
| Tổng trọng lượng (không tải/đầy tải) | 2790/4290 kg |
| Tải trọng cầu xe, không tải, trước/sau | 1120/1670 kg |
| Tải trọng cầu xe, đầy tải, trước/sau | 3754/536 kg |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Số lượng bánh xe (trước/sau) | 2/2 |
| Lốp, phía trước | 6.5-10-10PR |
| Lốp, phía sau | 5.00-8-10PR |
| Điện áp/Dung lượng pin |
80/202 V/Ah (Tùy chọn: 150, 173, 230, 280, 330, 346 V/Ah)
|
| Trọng lượng pin | 185 kg |
| Công suất động cơ di chuyển (S2-60 phút) | 8 kW |
| Công suất động cơ nâng (S3-15 phút) | 16 kW |
| Chế độ điều khiển động cơ di chuyển | MOSFET/AC |
| Chế độ điều khiển động cơ nâng | MOSFET/AC |
| Model bộ điều khiển |
Điều khiển điện Jiacheng 350A+300A
|
| Phanh công tác/Phanh đỗ |
Thủy lực / Cơ khí
|
| Áp suất làm việc của hệ thống thủy lực | 14.5 Mpa |

Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series có gì nổi bật?
Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series được thiết kế theo hướng cân bằng giữa sức nâng, tốc độ xử lý hàng hóa và khả năng vận hành bằng điện, phù hợp với môi trường làm việc cần di chuyển hàng liên tục.
Tải trọng 1.500kg tâm tải 500mm
Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series có tải trọng nâng định mức 1.500kg tại tâm tải 500mm, phù hợp với các loại pallet chứa nguyên vật liệu, thành phẩm, linh kiện hoặc hàng đóng kiện có trọng lượng trung bình. Đây là mức tải phổ biến trong nhiều nhà máy và kho hàng, đặc biệt với những doanh nghiệp cần xe phục vụ đồng thời công đoạn nhập hàng, lưu kho và cấp hàng cho dây chuyền.
Tâm tải 500mm là yếu tố cần được quan tâm khi sử dụng xe. Khả năng nâng 1.500kg được xác định trong điều kiện trọng tâm hàng nằm trong phạm vi thiết kế, vì vậy những kiện hàng có kích thước lớn hoặc trọng tâm nằm xa phía trước cần được tính toán lại tải trọng cho phép.
Với hàng hóa có trọng tâm phù hợp, xe duy trì độ ổn định tốt trong quá trình nâng và di chuyển. Khi đưa hàng lên cao, người lái cũng cần giữ tải cân bằng, đưa càng vào pallet đủ sâu và hạn chế những thao tác đánh lái đột ngột.
Khả năng nâng cao đến 3.000mm
Chiều cao nâng tối đa 3.000mm giúp Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series đáp ứng tốt nhu cầu đưa pallet lên các tầng kệ có chiều cao vừa phải. Chiều cao nâng tự do đạt 155mm, cho phép nâng hàng rời khỏi mặt sàn trước khi di chuyển, hạn chế nguy cơ pallet va chạm nền.
Khung nâng có khả năng nghiêng 6° về phía trước và 12° về phía sau. Khi di chuyển hàng, thao tác nghiêng khung về phía sau giúp đưa tải về vị trí ổn định hơn, đặc biệt khi xe phải vận chuyển hàng qua quãng đường dài trong kho.
Chiều cao tổng thể của khung khi càng chạm đất và khung ở vị trí thẳng đứng là 1.995mm. Khi khung nâng vươn tối đa, chiều cao đạt 4.050mm. Vì vậy, khi bố trí xe trong nhà kho, cần kiểm tra cả chiều cao cửa ra vào, hệ thống đèn, đường ống và các kết cấu nằm phía trên tuyến đường xe di chuyển.
Tốc độ di chuyển và nâng hạ cân đối
Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series có tốc độ di chuyển tối đa 17km/h khi đầy tải và 18km/h khi không tải. Tốc độ này phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng hóa giữa các khu vực trong nhà máy hoặc kho logistics mà vẫn bảo đảm khả năng kiểm soát khi xe mang tải.
Tốc độ nâng đạt 460mm/s khi đầy tải và 600mm/s khi không tải. Tốc độ hạ tương ứng là 350mm/s và 440mm/s. Sự khác biệt giữa trạng thái có tải và không tải giúp hệ thống điều chỉnh quá trình nâng hạ phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.
Khả năng leo dốc đạt 18% khi đầy tải và 26% khi không tải, trong khi lực kéo tối đa đạt 10kN. Nhờ đó, Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series có thể xử lý những tuyến đường nội bộ có độ dốc trong phạm vi thiết kế mà không cần bố trí xe có tải trọng lớn hơn.

Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series sử dụng pin Lithium 80V
Hệ thống năng lượng là một trong những điểm đáng chú ý của Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series, đặc biệt khi xe được sử dụng trong môi trường cần vận hành bằng điện và làm việc với tần suất cao.
Pin Lithium 80V với nhiều lựa chọn dung lượng
Xe sử dụng pin Lithium 80V/202Ah ở cấu hình tiêu chuẩn và có thể lựa chọn các mức dung lượng 150Ah, 173Ah, 230Ah, 280Ah, 330Ah hoặc 346Ah. Việc có nhiều lựa chọn giúp doanh nghiệp cân đối cấu hình xe theo số giờ làm việc, số ca vận hành và cường độ nâng hạ thực tế.
Với nhu cầu vận hành ở mức vừa phải, dung lượng tiêu chuẩn có thể đáp ứng tốt các công việc trong kho và nhà máy. Đối với dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục hoặc xe phải di chuyển với tần suất cao, dung lượng pin lớn hơn sẽ phù hợp hơn để duy trì thời gian làm việc.
Pin có trọng lượng 185kg và được thiết kế đồng bộ với hệ thống điện 80V của xe. Khi lựa chọn cấu hình, doanh nghiệp nên xác định trước nhu cầu sử dụng thay vì chỉ lựa chọn pin có dung lượng lớn nhất, bởi dung lượng pin cần được cân đối với cường độ làm việc và phương án sạc.

Sạc Lithium thuận tiện cho vận hành hàng ngày
Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series sử dụng bộ sạc chuyên dụng cho hệ thống pin 80V, giúp quá trình nạp năng lượng được thực hiện đồng bộ với cấu hình điện của xe. Hệ thống sạc có chức năng quản lý quá trình nạp, phù hợp với nhu cầu vận hành và bảo quản pin trong thời gian dài.
Ưu điểm của cấu hình Lithium nằm ở sự thuận tiện trong quá trình sử dụng. Người dùng không phải thực hiện các công việc chăm sóc dung dịch điện phân thường xuyên như với nhiều loại ắc quy chì-axit, qua đó giảm bớt thao tác bảo dưỡng trong quá trình khai thác xe.
Doanh nghiệp cũng nên bố trí khu vực sạc phù hợp, có nguồn điện ổn định và tuân thủ quy trình sạc của nhà sản xuất. Khi quản lý tốt chu kỳ sạc và điều kiện làm việc, bộ pin sẽ phát huy hiệu quả tốt hơn trong thời gian sử dụng.
Lựa chọn dung lượng pin theo cường độ công việc
Không phải mọi doanh nghiệp đều cần một cấu hình pin giống nhau. Với Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series, việc có các lựa chọn từ 150Ah đến 346Ah giúp xe có thể được cấu hình theo đặc thù vận hành thay vì áp dụng một mức dung lượng cố định.
Nếu xe chủ yếu nâng hạ hàng trong một khu vực cố định và thời gian làm việc mỗi ngày không quá dài, doanh nghiệp có thể cân nhắc cấu hình dung lượng vừa phải. Ngược lại, khi xe phải liên tục vận chuyển hàng giữa nhiều khu vực, thực hiện nhiều chu kỳ nâng hạ hoặc làm việc nhiều ca, pin dung lượng cao sẽ có ý nghĩa hơn.
Một điểm cần lưu ý là với pin 150Ah hoặc 173Ah, tốc độ nâng khi đầy tải được giới hạn ở 370mm/s. Vì vậy, nếu doanh nghiệp ưu tiên tốc độ nâng và cường độ vận hành cao, việc lựa chọn dung lượng pin phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp xe đáp ứng công việc sát với nhu cầu thực tế hơn.

ĐẠI XE NÂNG – Nhà cung cấp xe nâng hàng Trung Quốc tại Việt Nam phân phối Xe nâng điện Heli 1.5 tấn H2 Series CPD15-A5LIH2 chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình pin và lựa chọn xe theo điều kiện vận hành thực tế. Liên hệ 0838 556 345 để được tư vấn về sản phẩm, cấu hình pin và nhu cầu sử dụng.





