Xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE là thiết bị cơ giới hiệu suất cao, được chế tạo nhằm thay thế hoàn toàn các dòng xe nâng chạy dầu truyền thống. Đầu tư vào sản phẩm này có thể giúp doanh nghiệp xử lý dễ dàng khối lượng hàng hóa lớn, đồng thời cắt giảm tối đa chi phí năng lượng và bảo dưỡng dài hạn.
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Nhà sản xuất |
HANGCHA
|
| Model |
CPD35-XEY2H-SI
|
| Loại động cơ | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 3500 kg |
| Tâm tải trọng | 500 mm |
| Khoảng cách tải, từ tâm trục dẫn động đến mặt trước càng | 482.5 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1750 mm |
| Trọng lượng xe | 4690 kg |
| Tải trọng trục xe (có tải) trước/sau | 7190/1000 kg |
| Tải trọng trục xe (không tải) trước/sau | 1770/2920 kg |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Kích thước lốp trước | 28×9-15-14PR |
| Kích thước lốp sau | 6.50-10-10PR |
| Số bánh xe trước/sau (x = bánh dẫn động) | 2x/2 |
| Vết bánh xe trước | 1005 mm |
| Vết bánh xe sau | 975 mm |
| Độ nghiêng khung nâng/giá tựa càng (trước/sau) | 6/12 ° |
| Chiều cao khung nâng khi hạ | 2169 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 170 mm |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Chiều cao khung nâng khi vươn tối đa | 4145 mm |
| Chiều cao mái bảo vệ (cabin) | 2180(2230) mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1126 mm |
| Chiều cao chốt kéo | 515 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3740 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1225 mm |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) |
50/122/1070 mm
|
| Loại giá tựa càng theo chuẩn ISO 2328 | ISO2328 3A |
| Chiều rộng giá tựa càng | 1100 mm |
| Khoảng cách giữa 2 càng nâng | 856 mm |
| Khoảng sáng gầm xe dưới khung nâng (có tải) | 139 mm |
| Khoảng sáng gầm xe giữa trục cơ sở | 155 mm |
| Bề rộng lối đi cho pallet 1000×1200 (quay ngang) | 4032.5 mm |
| Bề rộng lối đi cho pallet 800×1200 (quay dọc) | 4232.5 mm |
| Bán kính quay vòng | 2350 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 17/18 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 350/440 mm/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 440/370 mm/s |
| Lực kéo tối đa (có tải/không tải) | 13000 N |
| Khả năng leo dốc tối đa (có tải/không tải) | 18/25 % |
| Phanh chính | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Công suất động cơ di chuyển (S2 60 phút) | 16AC kW |
| Công suất động cơ nâng (S3 15%) | 24AC kW |
| Điện áp/Dung lượng ắc quy | 80/230 V/Ah |
| Trọng lượng ắc quy | 240 kg |
| Áp suất vận hành cho bộ công tác | 18.5 MPa |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 65 l/min |
Sức mạnh vượt trội thay thế xe nâng dầu của xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE
Để làm rõ lý do thiết bị này nhận được sự tín nhiệm từ các tập đoàn sản xuất lớn, chúng ta cần đi sâu vào phân tích hệ thống truyền động của xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE.
Đáp ứng khả năng thay thế hoàn toàn xe nâng chạy dầu truyền thống
Trong suốt một thời gian dài, các dòng máy chạy bằng dầu diesel luôn chiếm ưu thế trong các nhiệm vụ nâng hạ tải trọng lớn do lợi thế về lực kéo. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ động cơ điện đã phá vỡ rào cản này một cách triệt để. Xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE được trang bị động cơ di chuyển xoay chiều (AC) công suất 16 kW với chế độ hoạt động liên tục 60 phút và động cơ nâng hạ 24 kW.
Tốc độ nâng của càng xe đạt mức 350 mm/s khi có tải và lên tới 440 mm/s khi không chở hàng, cùng với tốc độ hạ hàng dao động từ 370 mm/s đến 440 mm/s. Về khả năng di chuyển, máy đạt vận tốc 17 km/h khi chở nặng và 18 km/h khi chạy không tải. Các thông số này hoàn toàn tương đương, thậm chí nhỉnh hơn một số dòng máy dầu cùng phân khúc tải trọng.
Lực kéo tối đa đạt 13000 N đảm bảo khả năng tăng tốc mượt mà, không xảy ra tình trạng trễ ga hay giật cục thường thấy ở động cơ đốt trong. Hơn thế nữa, máy không phát thải khí độc hại và hoạt động với độ ồn cực thấp, tạo ra môi trường làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe cho đội ngũ công nhân viên làm việc trong không gian nhà xưởng khép kín.

Xử lý nhẹ nhàng mức tải 3500 kg cùng khả năng leo dốc 18%
Sức tải định mức 3500 kg là một con số lý tưởng để xử lý các kiện hàng nặng như máy móc nguyên khối, vật liệu xây dựng, hay các pallet hàng tiêu dùng xếp lớp. Khoảng cách từ lưng càng đến trọng tâm của khối hàng, hay còn gọi là tâm tải trọng, được thiết kế ở mức 500 mm.
Đi kèm với đó là khoảng cách tải từ tâm trục dẫn động đến mặt trước càng đạt 482.5 mm. Yếu tố kỹ thuật này giúp máy duy trì trạng thái thăng bằng tuyệt đối khi nâng các khối hàng có kích thước tiêu chuẩn, hạn chế tối đa nguy cơ chao đảo.
Bên cạnh sức nâng, khả năng leo dốc là thước đo quan trọng để đánh giá chất lượng hệ thống truyền động và hiệu suất động cơ. Khi chở đủ 3500 kg hàng hóa trên càng, máy vẫn có thể dễ dàng vượt qua các con dốc có độ nghiêng lên đến 18%. Trong trường hợp không chở hàng, khả năng leo dốc đạt mức tối đa là 25%.
Khung sườn chịu lực được chế tạo theo tiêu chuẩn hạng nặng
Sức mạnh của cụm động cơ điện sẽ không thể phát huy tối đa nếu thiếu đi một kết cấu khung gầm vững chắc. Với trọng lượng bản thân lên đến 4690 kg, thiết bị sở hữu một khối tâm thấp, tạo ra bệ phóng vững chãi cho mọi thao tác nâng hạ.
Khi nâng hàng hóa ở mức tải tối đa, trọng lượng phân bổ lên trục bánh trước đạt 7190 kg, trong khi trục sau chịu tải 1000 kg. Khi không tải, trục trước chịu 1770 kg và trục sau chịu 2920 kg. Sự phân bổ lực khoa học này đảm bảo bánh dẫn động luôn bám chặt xuống mặt đường.
Đạt chuẩn chống nước IPX4, an toàn khi làm việc dưới trời mưa
Một trong những rào cản lớn nhất của các thế hệ máy nâng điện trong quá khứ là khả năng chống nước. Tuy nhiên, sản phẩm này được thiết kế và chế tạo để đạt tiêu chuẩn bảo vệ IPX4. Cấp độ này có nghĩa là cấu trúc khung vỏ và các khoang chứa linh kiện được làm khép kín, ngăn chặn sự xâm nhập của nước văng, bắn từ mọi hướng.
Nhờ cấu trúc bảo vệ nhiều lớp, các tiếp điểm kết nối dây cáp, bo mạch điện tử và cụm vi xử lý trung tâm đều được bọc kín bằng gioăng cao su chuyên dụng. Việc triệt tiêu rủi ro nước xâm nhập giúp loại bỏ hiện tượng đoản mạch hay chập cháy hệ thống điện khi hoạt động trong môi trường có độ ẩm cao.
Cụm sưởi tự động giữ điện áp ổn định khi chạy trong kho lạnh
Môi trường kho lạnh lưu trữ thủy hải sản hay kho bảo quản nông sản thường có nhiệt độ hạ xuống dưới mức đóng băng. Nhiệt độ thấp là nguyên nhân chính làm chậm tốc độ phản ứng hóa học bên trong hệ thống lưu trữ điện, dẫn đến tụt áp và giảm thời gian sử dụng thực tế. Xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE sử dụng hệ thống ắc quy công suất lớn 80V/230Ah với tổng trọng lượng 240 kg để cung cấp năng lượng.
Điểm khác biệt là cụm ắc quy này đi kèm một hệ thống sưởi tự động thông minh. Khi cảm biến nhận diện nhiệt độ môi trường xung quanh xuống quá thấp, cụm sưởi sẽ được kích hoạt để làm ấm các cell pin, duy trì mức nhiệt độ hoạt động lý tưởng ở bên trong khoang chứa ắc quy.
Khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Ngoài khả năng chống nước và sưởi ấm, cấu trúc tổng thể của xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE được thiết kế để chịu đựng nhiều dạng thời tiết khắc nghiệt khác nhau. Phần mái bảo vệ hay còn gọi là cabin có chiều cao từ 2180 mm đến 2230 mm, kết hợp cùng chiều cao ghế ngồi 1126 mm, tạo ra một không gian làm việc an toàn và thoải mái. Mái che được đúc bằng các thanh thép chịu lực gia cường, chịu được tác động vật lý mạnh từ hàng hóa rơi rớt.
Bề mặt thân vỏ được phủ nhiều lớp sơn tĩnh điện kỹ thuật cao, có khả năng chống tia UV và ngăn chặn quá trình oxy hóa gây gỉ sét. Lớp sơn này cực kỳ hữu ích khi máy thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm cao, hóa chất công nghiệp nhẹ hay môi trường sương muối tại các khu vực cảng biển.

Địa chỉ phân phối xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE chính hãng, uy tín
Việc tìm kiếm một đối tác phân phối chính hãng xe nâng điện Hangcha 3.5 tấn dòng XE là bước đi chiến lược giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư cho doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp của bạn đang có nhu cầu chuyển đổi từ các hệ thống nâng hạ cũ sang các thiết bị sử dụng năng lượng sạch, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp am hiểu kỹ thuật là điều kiện tiên quyết.
ĐẠI XE NÂNG – Nhà cung cấp xe nâng hàng Trung Quốc tại Việt Nam tự hào là đơn vị phân phối các dòng máy cơ giới công nghiệp chính hãng với đầy đủ giấy tờ hải quan, chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực tế mặt bằng kho bãi của khách hàng. Từ những dữ liệu về bề rộng lối đi, chiều cao trần và loại hàng hóa đặc thù, chúng tôi sẽ đưa ra những tư vấn chính xác nhất về khả năng đáp ứng của xe. Mọi quy trình từ lúc bàn giao thiết bị, hướng dẫn vận hành an toàn, cho đến lịch trình bảo dưỡng định kỳ đều được chúng tôi chuẩn hóa để bảo vệ quyền lợi người mua.

Để nhận báo giá chi tiết, các chương trình hỗ trợ tài chính đặc biệt và chính sách bảo hành dài hạn, quý khách vui lòng liên hệ ĐẠI XE NÂNG qua website xenangmoi.com hoặc số 0838 556 345. Mọi thắc mắc về kỹ thuật hay nhu cầu xem xe thực tế sẽ được chuyên viên của chúng tôi tiếp nhận và phản hồi nhanh chóng nhất.





