Xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn được thiết kế cho doanh nghiệp cần nâng, di chuyển và sắp xếp hàng hóa có trọng lượng lớn đến 9.000kg trong nhà máy, kho công nghiệp và khu vực sản xuất. Khi lựa chọn dòng xe này, doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến tải trọng mà còn phải xem xét tâm tải, chiều cao nâng, kích thước hàng hóa và điều kiện mặt bằng để bảo đảm xe làm việc đúng với nhu cầu thực tế.
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Nhà sản xuất | HANGCHA |
| Model |
CPD90-XEY2-SI
|
| Động cơ dẫn động | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 9000 kg |
| Tâm tải trọng | 600 mm |
| Khoảng cách tải, từ tâm trục dẫn động đến càng nâng | 725.8 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2600 mm |
| Trọng lượng xe | 13200 kg |
| Tải trọng trục, có tải (trước/sau) | 19770/2430 kg |
| Tải trọng trục, không tải (trước/sau) | 6180/7020 kg |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Kích thước lốp trước | 9.00-20-14PR |
| Kích thước lốp sau | 9.00-20-14PR |
| Số bánh xe (trước/sau) (x = bánh dẫn động) | 4x/2 |
| Vết bánh xe trước | 1628 mm |
| Vết bánh xe sau | 1700 mm |
| Góc nghiêng khung nâng/giá càng nâng (tới/lui) | 6/12 ° |
| Chiều cao, khung nâng hạ thấp | 2850 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 200 mm |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Chiều cao, khung nâng mở rộng tối đa | 4555 mm |
| Chiều cao cabin (mái che) | 2580 (2550) mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1573 mm |
| Chiều cao khớp nối | 640 mm |
| Chiều dài tổng thể | 5535 mm |
| Chiều dài đến mặt càng nâng | 4035 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2197 mm |
| Kích thước càng nâng |
80/160/1520 mm
|
| Chiều rộng giá càng nâng | 2153 mm |
| Khoảng sáng gầm xe, có tải, dưới khung nâng | 250 mm |
| Khoảng sáng gầm xe, giữa chiều dài cơ sở | 320 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 1000 x 1200 nằm ngang | 5665.8 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 800 x 1200 nằm dọc | 5865.8 mm |
| Bán kính quay vòng | 3740 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 16/16 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 280/350 mm/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 460/400 mm/s |
| Lực kéo tối đa (có tải/không tải) | 35000 N |
| Khả năng leo dốc tối đa (có tải/không tải) | 16/22 % |
| Phanh công tác | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Công suất motor di chuyển S2 60 phút | 40AC kW |
| Công suất motor nâng tại S3 15% | 30.2AC kW |
| Điện áp bình điện, dung lượng định mức | 96/690 V/Ah |
| Trọng lượng bình điện | 770 kg |
| Áp suất hoạt động cho bộ công tác | 10 MPa |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 90 ℓ/min |

Xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn phù hợp với loại hàng nào?
Xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn có tải trọng nâng định mức 9.000kg, phù hợp với những công việc mà các dòng xe tải trọng thấp không thể đáp ứng. Đây là nhóm thiết bị hướng đến các ngành cơ khí, luyện kim, sản xuất vật liệu, kho vận công nghiệp và nhiều lĩnh vực cần thường xuyên xử lý máy móc, kiện hàng hoặc thành phẩm có trọng lượng lớn.
Thiết bị máy móc
Trong các nhà máy cơ khí, sản xuất thiết bị hoặc công nghiệp nặng, nhiều loại máy móc có trọng lượng từ vài tấn đến hàng chục tấn và cần được di chuyển giữa các khu vực. Xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn có thể đảm nhận nhóm công việc này khi trọng lượng hàng nằm trong giới hạn cho phép, đồng thời hàng được đặt trên pallet, khung thép hoặc vị trí nâng phù hợp.
Với máy móc có hình dạng không cân đối, việc xác định trọng tâm hàng càng quan trọng. Hàng cần được đặt ổn định trên càng, hạn chế tình trạng lệch tải hoặc nhô quá xa phía trước. Cách bố trí hàng hợp lý giúp xe duy trì độ ổn định trong quá trình nâng, di chuyển và đưa hàng vào vị trí.
Cuộn và kiện vật liệu
Các loại cuộn thép, cuộn vật liệu, kiện kim loại hoặc vật liệu sản xuất có trọng lượng lớn là nhóm hàng thường xuất hiện tại nhà máy công nghiệp. Với khả năng nâng 9.000kg, xe có thể hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các công việc bốc xếp từ khu vực tiếp nhận, đưa vào kho hoặc vận chuyển giữa các công đoạn sản xuất.
Đối với hàng dạng cuộn hoặc kiện có kích thước lớn, doanh nghiệp cần tính cả hình dạng và vị trí trọng tâm thay vì chỉ quan tâm đến khối lượng. Cách đặt hàng trên càng phải bảo đảm tải được phân bố hợp lý, tránh tạo lực lệch khiến xe khó kiểm soát khi nâng lên hoặc quay đầu.
Pallet hàng công nghiệp
Pallet giúp chuẩn hóa vị trí đặt hàng và tạo điều kiện để càng xe tiếp cận từ phía dưới. Với các pallet chứa linh kiện, nguyên liệu, thành phẩm hoặc hàng công nghiệp có tổng trọng lượng lớn, cấu hình càng 80/160/1520mm có thể đáp ứng nhiều phương án xếp dỡ khi được lựa chọn đúng theo kích thước pallet.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước pallet và khoảng cách giữa các vị trí đưa càng trước khi đặt xe. Đây là bước đơn giản nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lấy hàng, độ ổn định của tải và khả năng thao tác trong khu vực kho.
Thành phẩm có tải trọng lớn
Các ngành sản xuất thép, cơ khí, đúc, vật liệu xây dựng hoặc thiết bị công nghiệp thường có thành phẩm nặng cần di chuyển bằng xe nâng chuyên dụng. Xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn phù hợp với bài toán này khi tải hàng nằm trong giới hạn thiết kế và doanh nghiệp có mặt bằng đủ rộng để xe thao tác.
Đối với thành phẩm dài hoặc có trọng tâm đặc biệt, cần lựa chọn phụ kiện nâng phù hợp thay vì chỉ sử dụng càng tiêu chuẩn. Việc xác định đúng phương án nâng ngay từ đầu giúp hạn chế phải thay đổi thiết bị sau khi xe được đưa vào nhà máy.

Pin lithium 96V/690Ah có lợi ích gì?
Cấu hình pin lithium 96V/690Ah trên xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn hướng đến nhu cầu vận hành với tải lớn trong thời gian dài. So với việc chỉ quan tâm đến công suất động cơ, hệ thống năng lượng có vai trò quan trọng trong việc quyết định xe có đáp ứng được cường độ làm việc của nhà máy hay không.
Pin lithium cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sạc. Tuy nhiên, thời gian làm việc thực tế phụ thuộc vào tải, tần suất nâng hạ, quãng đường di chuyển và điều kiện vận hành nên cần được tính toán theo từng trường hợp.
Dung lượng 690Ah
Pin có điện áp 96V và dung lượng 690Ah, tạo ra nguồn năng lượng phù hợp với yêu cầu của xe nâng tải trọng lớn. Đây là thông số doanh nghiệp cần quan tâm khi tính toán khả năng vận hành theo ca và kế hoạch sạc.
Không nên dùng riêng dung lượng pin để ước tính chính xác số giờ hoạt động. Một xe thường xuyên nâng hàng 8–9 tấn sẽ tiêu thụ năng lượng khác với xe chỉ di chuyển các tải nhẹ hơn, dù sử dụng cùng một bộ pin.
Sạc bổ sung giữa các khoảng nghỉ
Một lợi ích đáng chú ý của pin lithium là khả năng hỗ trợ phương án sạc bổ sung trong những khoảng nghỉ phù hợp. Doanh nghiệp có thể xây dựng lịch sạc theo ca làm việc thay vì nhất thiết phải chờ pin xuống mức thấp mới thực hiện sạc.
Cách tổ chức này có thể giúp giảm thời gian xe phải dừng để thay pin trong một số mô hình vận hành. Tuy nhiên, bộ sạc, thời gian sạc và điều kiện sạc cần tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật để bảo đảm tuổi thọ và độ ổn định của hệ thống pin.
Hệ thống quản lý pin
Hệ thống quản lý pin giúp theo dõi trạng thái hoạt động của bộ pin và hỗ trợ kiểm soát các thông số liên quan trong quá trình sử dụng. Đây là yếu tố cần thiết đối với một thiết bị có mức công suất và tải trọng lớn.
Việc theo dõi tình trạng pin thường xuyên cũng giúp bộ phận kỹ thuật chủ động hơn trong công tác vận hành và bảo dưỡng. Khi có dấu hiệu bất thường, doanh nghiệp nên kiểm tra sớm thay vì tiếp tục khai thác đến khi xe dừng hoạt động.
Giảm công việc bảo dưỡng liên quan đến pin
Pin lithium không yêu cầu một số thao tác chăm sóc điện giải thường thấy ở pin chì-axit. Điều này có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt công việc bảo dưỡng trực tiếp liên quan đến bộ pin trong quá trình sử dụng.
Tuy vậy, pin lithium vẫn cần được kiểm tra, sạc và bảo quản đúng quy trình. Việc tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất là điều kiện cần để duy trì hiệu suất và độ bền của hệ thống năng lượng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm giải pháp nâng hạ hàng hóa đến 9.000kg, hãy liên hệ ĐẠI XE NÂNG – Nhà cung cấp xe nâng hàng Trung Quốc tại Việt Nam qua hotline 0838 556 345 để được tư vấn xe nâng điện Hangcha 9.0 tấn theo tải hàng, tâm tải, chiều cao nâng và điều kiện mặt bằng thực tế. Đội ngũ cung cấp có thể hỗ trợ doanh nghiệp xác định cấu hình xe và các trang bị cần thiết trước khi đưa ra quyết định đầu tư.





