Xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn là dòng xe ngồi lái sử dụng động cơ điện, được thiết kế cho nhu cầu nâng và di chuyển hàng hóa có khối lượng lớn đến 7.000 kg. Với hệ thống truyền động AC, bình điện 96V/560Ah, khung nâng 3.000 mm và khả năng di chuyển tối đa 20 km/h, xe phù hợp với nhiều môi trường sản xuất, kho nguyên liệu và khu vực logistics cần xử lý tải nặng thường xuyên.
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Nhà sản xuất | HANGCHA |
| Model |
CPD70-XEY2-SI
|
| Động cơ dẫn động | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng định mức | 7000 kg |
| Tâm tải trọng | 600 mm |
| Khoảng cách tải, từ tâm trục dẫn động đến càng nâng | 608.5 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2350 mm |
| Trọng lượng xe | 10200 kg |
| Tải trọng trục, có tải (trước/sau) | 15180/2020 kg |
| Tải trọng trục, không tải (trước/sau) | 4580/5620 kg |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Kích thước lốp trước | 8.25-15-14PR |
| Kích thước lốp sau | 8.25-15-14PR |
| Số bánh xe (trước/sau) (x = bánh dẫn động) | 4x/2 |
| Vết bánh xe trước | 1489 mm |
| Vết bánh xe sau | 1700 mm |
| Góc nghiêng khung nâng/giá càng nâng (tới/lui) | 6/12 ° |
| Chiều cao, khung nâng hạ thấp | 2500 mm |
| Chiều cao nâng tự do | 175 mm |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Chiều cao, khung nâng mở rộng tối đa | 4407 mm |
| Chiều cao cabin (mái che) | 2470(2440) mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1463 mm |
| Chiều cao khớp nối | 600 mm |
| Chiều dài tổng thể | 4809 mm |
| Chiều dài đến mặt càng nâng | 3609 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1994 mm |
| Kích thước càng nâng |
65/150/1220 mm
|
| Giá càng nâng ISO 2328, phân loại | 4A |
| Chiều rộng giá càng nâng | 1976 mm |
| Khoảng sáng gầm xe, có tải, dưới khung nâng | 200 mm |
| Khoảng sáng gầm xe, giữa chiều dài cơ sở | 235 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 1000 x 1200 nằm ngang | 5168.5 mm |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 800 x 1200 nằm dọc | 5368.5 mm |
| Bán kính quay vòng | 3360 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 19/20 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 360/440 mm/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 480/420 mm/s |
| Lực kéo tối đa (có tải/không tải) | 35000 N |
| Khả năng leo dốc tối đa (có tải/không tải) | 19/30 % |
| Phanh công tác | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Công suất motor di chuyển S2 60 phút | 40AC kW |
| Công suất motor nâng tại S3 15% | 30.2AC kW |
| Điện áp bình điện, dung lượng định mức | 96/560 V/Ah |
| Trọng lượng bình điện | 660 kg |
| Áp suất hoạt động cho bộ công tác | 10 MPa |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 75 ℓ/min |

Xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn phù hợp với ngành nào?
Với tải trọng nâng lên đến 7.000 kg, cấu hình động cơ điện kết hợp khả năng nâng lớn giúp xe đáp ứng các công việc mà những dòng xe tải trọng thấp khó thực hiện hiệu quả.
Nhà máy cơ khí và sản xuất công nghiệp
Trong các nhà máy cơ khí, hàng hóa thường có trọng lượng lớn và yêu cầu di chuyển giữa nhiều khu vực. Khuôn mẫu, động cơ, chi tiết máy, thép tấm, thiết bị sản xuất hoặc các cụm máy đều cần phương tiện có sức nâng phù hợp.
Xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn có thể đảm nhiệm việc lấy hàng từ khu vực tập kết, đưa vật tư vào dây chuyền hoặc vận chuyển thành phẩm về kho. Tải trọng 7.000 kg giúp doanh nghiệp xử lý nhiều loại hàng nguyên kiện trong phạm vi tải cho phép, từ đó giảm số lượt nâng và vận chuyển.
Kho vật liệu xây dựng
Kho thép, vật liệu xây dựng và thiết bị công nghiệp thường phải xử lý những kiện hàng có trọng lượng cao. Việc sử dụng xe nâng có sức tải lớn giúp quá trình nhập hàng, xuất hàng và sắp xếp vật tư diễn ra thuận lợi hơn.
Xe có chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu đưa hàng lên vị trí lưu trữ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra chiều cao kệ, kích thước cửa kho và khả năng chịu tải của nền trước khi triển khai.
Nhà máy thép, cơ khí nặng
Thép, phôi, cấu kiện kim loại và các chi tiết máy thường có khối lượng lớn, yêu cầu xe nâng có khả năng chịu tải cao. Với tải trọng 7.000 kg và lực kéo tối đa 35.000 N, xe có thể đáp ứng nhiều công việc vận chuyển hàng nặng trong phạm vi thông số kỹ thuật.
Khả năng leo dốc tối đa đạt 19% khi có tải và 30% khi không tải theo thông số được cung cấp. Khi vận hành thực tế, doanh nghiệp vẫn cần căn cứ vào độ dốc, chất lượng mặt nền, tải trọng và điều kiện bám của lốp để bảo đảm an toàn.
Kho nguyên liệu và thành phẩm
Trong nhà máy sản xuất, xe nâng thường phải vận chuyển nguyên liệu từ kho đến dây chuyền và đưa thành phẩm trở lại khu vực lưu trữ. Đây là công việc có tần suất cao và cần phương tiện hoạt động ổn định.
Xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn có tốc độ di chuyển tối đa 19 km/h khi có tải và 20 km/h khi không tải. Động cơ điện cũng phù hợp với những khu vực cần hạn chế khí thải từ phương tiện sử dụng nhiên liệu đốt trong.

Trang bị an toàn trên xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn
An toàn khi vận hành xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn phụ thuộc vào cả thiết bị hỗ trợ trên xe và quy trình vận hành của doanh nghiệp. Với tải trọng 7.000 kg, việc kiểm soát tốc độ, tải trọng và hướng di chuyển cần được thực hiện nghiêm túc. Doanh nghiệp nên xây dựng tuyến đường riêng cho xe nâng nếu điều kiện mặt bằng cho phép, đồng thời kiểm soát khu vực giao nhau giữa xe nâng và người đi bộ.
Khả năng kiểm soát tốc độ khi vận hành
Xe có tốc độ tối đa 19 km/h khi có tải và 20 km/h khi không tải. Đây là tốc độ theo thông số kỹ thuật, không phải mức tốc độ cần sử dụng trong mọi điều kiện. Khi chở hàng nặng, người lái nên giảm tốc tại khu vực đông người, đường hẹp, điểm giao nhau hoặc khi chuẩn bị quay đầu. Việc kiểm soát tốc độ giúp người lái có thêm thời gian xử lý khi xuất hiện vật cản.
Hỗ trợ quan sát phía sau
Với chiều dài tổng thể gần 4,8 m, việc quan sát phía sau có ý nghĩa quan trọng khi xe lùi hoặc quay đầu. Gương chiếu hậu giúp người lái kiểm tra khu vực phía sau và hai bên xe trong quá trình di chuyển. Camera lùi có thể được cân nhắc tùy cấu hình và nhu cầu sử dụng.
Thiết bị này đặc biệt hữu ích khi xe thường xuyên làm việc trong khu vực có nhiều vật cản, dãy kệ hoặc phương tiện khác. Tuy nhiên, camera chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Người lái vẫn cần quan sát trực tiếp và tuân thủ quy trình lùi xe an toàn của doanh nghiệp.
Cảnh báo khi xe di chuyển
Còi và đèn cảnh báo giúp người lao động xung quanh nhận biết khi xe đang di chuyển. Những thiết bị này cần được kiểm tra định kỳ để bảo đảm hoạt động bình thường.
Tại các điểm giao nhau, khu vực khuất tầm nhìn hoặc nơi có nhiều người qua lại, doanh nghiệp có thể bổ sung các giải pháp cảnh báo và phân luồng phù hợp.
Hệ thống OPS và thiết bị tùy chọn
Hệ thống OPS hoặc camera lùi có thể được lựa chọn tùy theo cấu hình xe và yêu cầu quản lý an toàn của từng doanh nghiệp. Những trang bị này giúp tăng khả năng kiểm soát phương tiện trong môi trường làm việc có nhiều yếu tố phát sinh.
Để lựa chọn xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn phù hợp, doanh nghiệp nên xác định trước trọng lượng hàng lớn nhất, kích thước pallet, chiều cao cần nâng, chiều rộng lối đi và số giờ vận hành mỗi ngày. Những thông tin này giúp xác định đúng cấu hình xe và hạn chế phát sinh chi phí do lựa chọn phương tiện không phù hợp.

Với tải trọng nâng 7.000 kg, động cơ điện công suất cao và khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu nâng hạ trong nhà máy, xe nâng điện Hangcha 7.0 tấn là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp thường xuyên xử lý hàng hóa nặng. Để chọn đúng cấu hình theo trọng lượng hàng, chiều cao nâng và mặt bằng thực tế, hãy liên hệ ĐẠI XE NÂNG – Nhà cung cấp xe nâng hàng Trung Quốc tại Việt Nam để được tư vấn chi tiết. Gọi ngay 0838 556 345 để nhận thông tin về xe, cấu hình phù hợp và phương án đầu tư cho nhu cầu nâng hạ của doanh nghiệp.





